TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздо́рный

vzdórnyj[ˈvzdornɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздо́рный nghĩa là vô lý, nhảm nhí, bẳn tính, càu nhàu.

Nghĩa của вздо́рный

Tính từ

  1. Vô lý, nhảm nhí, tầm bậy, tầm bạ.
  2. сварливый Bẳn tính, càu nhàu, hay gắt.

Biến cách của вздо́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвздо́рныйвздо́рноевздо́рнаявздо́рные
Sinh cáchвздо́рноговздо́рноговздо́рнойвздо́рных
Tặng cáchвздо́рномувздо́рномувздо́рнойвздо́рным
Đối cáchвздо́рный / вздо́рноговздо́рноевздо́рнуювздо́рные / вздо́рных
Công cụ cáchвздо́рнымвздо́рнымвздо́рнойвздо́рными
Giới cáchвздо́рномвздо́рномвздо́рнойвздо́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của вздо́рный

Câu hỏi thường gặp

вздорный nghĩa là gì?

вздорный (tính từ) nghĩa là vô lý, nhảm nhí, bẳn tính, càu nhàu.

вздорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздо́рный (phiên âm Latinh vzdórnyj, IPA [ˈvzdornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.