вздо́рный
Dấu sắc trên вздо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздо́рный nghĩa là vô lý, nhảm nhí, bẳn tính, càu nhàu.
Nghĩa của вздо́рный
Tính từ
- Vô lý, nhảm nhí, tầm bậy, tầm bạ.
- сварливый Bẳn tính, càu nhàu, hay gắt.
Biến cách của вздо́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вздо́рный | вздо́рное | вздо́рная | вздо́рные |
| Sinh cách | вздо́рного | вздо́рного | вздо́рной | вздо́рных |
| Tặng cách | вздо́рному | вздо́рному | вздо́рной | вздо́рным |
| Đối cách | вздо́рный / вздо́рного | вздо́рное | вздо́рную | вздо́рные / вздо́рных |
| Công cụ cách | вздо́рным | вздо́рным | вздо́рной | вздо́рными |
| Giới cách | вздо́рном | вздо́рном | вздо́рной | вздо́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của вздо́рный
Câu hỏi thường gặp
вздорный nghĩa là gì?
вздорный (tính từ) nghĩa là vô lý, nhảm nhí, bẳn tính, càu nhàu.
вздорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздо́рный (phiên âm Latinh vzdórnyj, IPA [ˈvzdornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.