TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взду́мать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vzdúmatʹ[ˈvzdumətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взду́мать nghĩa là sực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, anh đừng làm thế.

Nghĩa của взду́мать

Động từ

  1. Sực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, bỗng có ý định.
    • что э́то вы взду́мали отказа́ться?sao anh bỗng có ý định từ chối?
  2. Не ! hoàn toàn không được làm thế!, anh đừng làm thế!

Chia động từ взду́мать

NgôiTương lai
явзду́маю
тывзду́маешь
он / она́ / оно́взду́мает
мывзду́маем
вывзду́маете
они́взду́мают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взду́мал
Giống cái (она́)взду́мала
Giống trung (оно́)взду́мало
Số nhiều (они́)взду́мали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взду́май
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взду́майте

Câu ví dụ với взду́мать

  • Не вздумайте меня обманывать. Đừng nghĩ đến việc nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8779977
  • Не вздумай меня обманывать. Đừng nghĩ đến việc nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8779979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вздумать nghĩa là gì?

вздумать (động từ) nghĩa là sực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, anh đừng làm thế.

вздумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взду́мать (phiên âm Latinh vzdúmatʹ, IPA [ˈvzdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.