взду́мать
Dấu sắc trên взду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взду́мать nghĩa là sực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, anh đừng làm thế.
Nghĩa của взду́мать
Động từ
- Sực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, bỗng có ý định.
- что э́то вы взду́мали отказа́ться?sao anh bỗng có ý định từ chối?
- Не ! hoàn toàn không được làm thế!, anh đừng làm thế!
Chia động từ взду́мать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взду́маю |
| ты | взду́маешь |
| он / она́ / оно́ | взду́мает |
| мы | взду́маем |
| вы | взду́маете |
| они́ | взду́мают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взду́мал |
| Giống cái (она́) | взду́мала |
| Giống trung (оно́) | взду́мало |
| Số nhiều (они́) | взду́мали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взду́май |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взду́майте |
Câu ví dụ với взду́мать
- Не вздумайте меня обманывать. Đừng nghĩ đến việc nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8779977
- Не вздумай меня обманывать. Đừng nghĩ đến việc nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8779979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вздумать nghĩa là gì?
вздумать (động từ) nghĩa là sực nghĩ ra, chợt nghĩ ra, anh đừng làm thế.
вздумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взду́мать (phiên âm Latinh vzdúmatʹ, IPA [ˈvzdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.