вздыха́ть
Dấu sắc trên вздыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздыха́ть nghĩa là thở, thở dài.
Nghĩa của вздыха́ть
Động từ
- Thở, thở dài.
- вздохну́ть по́лной гру́дьюthở căng lồng ngực
- тк. несов.(московать) than thở, thở than; (жалеть) tiếc, thương tiếc; разг. — (быть блюблённым) — mê, mê tít, mê tít thò lò
Cặp thể của вздыха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вздыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вздыха́ю |
| ты | вздыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | вздыха́ет |
| мы | вздыха́ем |
| вы | вздыха́ете |
| они́ | вздыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вздыха́л |
| Giống cái (она́) | вздыха́ла |
| Giống trung (оно́) | вздыха́ло |
| Số nhiều (они́) | вздыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вздыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вздыха́йте |
Họ từ của вздыха́ть
Câu hỏi thường gặp
вздыхать nghĩa là gì?
вздыхать (động từ) nghĩa là thở, thở dài.
вздыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздыха́ть (phiên âm Latinh vzdyxátʹ, IPA [vzdɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.