TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздыха́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vzdyxátʹ[vzdɨˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздыха́ть nghĩa là thở, thở dài.

Nghĩa của вздыха́ть

Động từ

  1. Thở, thở dài.
    • вздохну́ть по́лной гру́дьюthở căng lồng ngực
    • тк. несов.(московать) than thở, thở than; (жалеть) tiếc, thương tiếc; разг. — (быть блюблённым) — mê, mê tít, mê tít thò lò

Cặp thể của вздыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вздыха́ть

NgôiHiện tại
явздыха́ю
тывздыха́ешь
он / она́ / оно́вздыха́ет
мывздыха́ем
вывздыха́ете
они́вздыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)вздыха́л
Giống cái (она́)вздыха́ла
Giống trung (оно́)вздыха́ло
Số nhiều (они́)вздыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вздыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вздыха́йте

Họ từ của вздыха́ть

Câu hỏi thường gặp

вздыхать nghĩa là gì?

вздыхать (động từ) nghĩa là thở, thở dài.

вздыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздыха́ть (phiên âm Latinh vzdyxátʹ, IPA [vzdɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.