TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздува́ться

thể chưa hoàn thành
vzduvátʹsja[vzdʊˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздува́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздува́ться nghĩa là dâng lên, lên to, sưng lên, trướng lên.

Nghĩa của вздува́ться

Động từ

  1. подниматься - о воде Dâng lên, lên to, lên.
  2. вспухнуть Sưng lên, trướng lên, phình ra, phình lên, phồng lên, phổng ra.
    • в результа́те дожде́й река́ взду́ласьmưa làm nước sông dâng lên (lên to)
    • у него́ взду́лась щека́má nó sưng lên
    • перен.tăng vọt
    • це́ны взду́лисьgiá cả tăng vọt

Cặp thể của вздува́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вздува́ться

NgôiHiện tại
явздува́юсь
тывздува́ешься
он / она́ / оно́вздува́ется
мывздува́емся
вывздува́етесь
они́вздува́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздуваться.

Quá khứ

Giống đực (он)вздува́лся
Giống cái (она́)вздува́лась
Giống trung (оно́)вздува́лось
Số nhiều (они́)вздува́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вздува́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вздува́йтесь

Họ từ của вздува́ться

Câu hỏi thường gặp

вздуваться nghĩa là gì?

вздуваться (động từ) nghĩa là dâng lên, lên to, sưng lên, trướng lên.

вздуваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздува́ться (phiên âm Latinh vzduvátʹsja, IPA [vzdʊˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.