вздува́ться
Dấu sắc trên вздува́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздува́ться nghĩa là dâng lên, lên to, sưng lên, trướng lên.
Nghĩa của вздува́ться
Động từ
- подниматься - о воде Dâng lên, lên to, lên.
- вспухнуть Sưng lên, trướng lên, phình ra, phình lên, phồng lên, phổng ra.
- в результа́те дожде́й река́ взду́ласьmưa làm nước sông dâng lên (lên to)
- у него́ взду́лась щека́má nó sưng lên
- перен.tăng vọt
- це́ны взду́лисьgiá cả tăng vọt
Cặp thể của вздува́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вздува́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вздува́юсь |
| ты | вздува́ешься |
| он / она́ / оно́ | вздува́ется |
| мы | вздува́емся |
| вы | вздува́етесь |
| они́ | вздува́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздуваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вздува́лся |
| Giống cái (она́) | вздува́лась |
| Giống trung (оно́) | вздува́лось |
| Số nhiều (они́) | вздува́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вздува́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вздува́йтесь |
Họ từ của вздува́ться
Câu hỏi thường gặp
вздуваться nghĩa là gì?
вздуваться (động từ) nghĩa là dâng lên, lên to, sưng lên, trướng lên.
вздуваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздува́ться (phiên âm Latinh vzduvátʹsja, IPA [vzdʊˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.