TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взду́тие

giống trungbất động vật
vzdútije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взду́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взду́тие nghĩa là bướu phình, bướu.

Nghĩa của взду́тие

Danh từ

  1. припухлость [cuc] bướu phình, bướu.

Biến cách của взду́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взду́тиевзду́тия
Sinh cách кого? чего?взду́тиявзду́тий
Tặng cách кому? чему?взду́тиювзду́тиям
Đối cách кого? что?взду́тиевзду́тия
Công cụ cách кем? чем?взду́тиемвзду́тиями
Giới cách о ком? о чём?взду́тиивзду́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вздутие nghĩa là gì?

вздутие (danh từ) nghĩa là bướu phình, bướu.

вздутие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взду́тие (phiên âm Latinh vzdútije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.