вздыма́ться
Dấu sắc trên вздыма́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздыма́ться nghĩa là nổi lên, bay lên.
Nghĩa của вздыма́ться
Động từ
- Nổi lên, bay lên, bốc lên; (о волнах) nổi sóng.
Chia động từ вздыма́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вздыма́юсь |
| ты | вздыма́ешься |
| он / она́ / оно́ | вздыма́ется |
| мы | вздыма́емся |
| вы | вздыма́етесь |
| они́ | вздыма́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздыматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вздыма́лся |
| Giống cái (она́) | вздыма́лась |
| Giống trung (оно́) | вздыма́лось |
| Số nhiều (они́) | вздыма́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вздыма́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вздыма́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вздыматься nghĩa là gì?
вздыматься (động từ) nghĩa là nổi lên, bay lên.
вздыматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздыма́ться (phiên âm Latinh vzdymátʹsja, IPA [vzdɨˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.