TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздыма́ться

thể chưa hoàn thành
vzdymátʹsja[vzdɨˈmat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздыма́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздыма́ться nghĩa là nổi lên, bay lên.

Nghĩa của вздыма́ться

Động từ

  1. Nổi lên, bay lên, bốc lên; (о волнах) nổi sóng.

Chia động từ вздыма́ться

NgôiHiện tại
явздыма́юсь
тывздыма́ешься
он / она́ / оно́вздыма́ется
мывздыма́емся
вывздыма́етесь
они́вздыма́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздыматься.

Quá khứ

Giống đực (он)вздыма́лся
Giống cái (она́)вздыма́лась
Giống trung (оно́)вздыма́лось
Số nhiều (они́)вздыма́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вздыма́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вздыма́йтесь

Câu hỏi thường gặp

вздыматься nghĩa là gì?

вздыматься (động từ) nghĩa là nổi lên, bay lên.

вздыматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздыма́ться (phiên âm Latinh vzdymátʹsja, IPA [vzdɨˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.