TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взима́ть

thể chưa hoàn thành
vzimátʹ[vzʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взима́ть nghĩa là thu, lấy.

Nghĩa của взима́ть

Động từ

  1. Thu, lấy. + đối cách
    • взима́ть нало́гиthu thuế, đánh thuế
    • взима́ть штрафbắt phạt, phạt

Chia động từ взима́ть

NgôiHiện tại
явзима́ю
тывзима́ешь
он / она́ / оно́взима́ет
мывзима́ем
вывзима́ете
они́взима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взимать.

Quá khứ

Giống đực (он)взима́л
Giống cái (она́)взима́ла
Giống trung (оно́)взима́ло
Số nhiều (они́)взима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взима́йте

Câu hỏi thường gặp

взимать nghĩa là gì?

взимать (động từ) nghĩa là thu, lấy.

взимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взима́ть (phiên âm Latinh vzimátʹ, IPA [vzʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.