взима́ть
thể chưa hoàn thành
vzimátʹ[vzʲɪˈmatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên взима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взима́ть nghĩa là thu, lấy.
Nghĩa của взима́ть
Động từ
- Thu, lấy. + đối cách
- взима́ть нало́гиthu thuế, đánh thuế
- взима́ть штрафbắt phạt, phạt
Chia động từ взима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взима́ю |
| ты | взима́ешь |
| он / она́ / оно́ | взима́ет |
| мы | взима́ем |
| вы | взима́ете |
| они́ | взима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взима́л |
| Giống cái (она́) | взима́ла |
| Giống trung (оно́) | взима́ло |
| Số nhiều (они́) | взима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взима́йте |
Câu hỏi thường gặp
взимать nghĩa là gì?
взимать (động từ) nghĩa là thu, lấy.
взимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взима́ть (phiên âm Latinh vzimátʹ, IPA [vzʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.