TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взла́мывать

thể chưa hoàn thành
vzlámyvatʹ[ˈvzɫamɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взла́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взла́мывать nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.

Nghĩa của взла́мывать

Động từ

  1. Bẻ, bẻ vỡ, bẻ gãy, đập vỡ, phá vỡ, nạy, cạy.
    • взла́мывать замо́кbẻ, (nạy) khóa
    • взла́мывать дверьcạy (phá) cửa

Cặp thể của взла́мывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взла́мывать

NgôiHiện tại
явзла́мываю
тывзла́мываешь
он / она́ / оно́взла́мывает
мывзла́мываем
вывзла́мываете
они́взла́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взламывать.

Quá khứ

Giống đực (он)взла́мывал
Giống cái (она́)взла́мывала
Giống trung (оно́)взла́мывало
Số nhiều (они́)взла́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взла́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взла́мывайте

Họ từ của взла́мывать

Câu hỏi thường gặp

взламывать nghĩa là gì?

взламывать (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.

взламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взла́мывать (phiên âm Latinh vzlámyvatʹ, IPA [ˈvzɫamɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.