взла́мывать
Dấu sắc trên взла́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взла́мывать nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.
Nghĩa của взла́мывать
Động từ
- Bẻ, bẻ vỡ, bẻ gãy, đập vỡ, phá vỡ, nạy, cạy.
- взла́мывать замо́кbẻ, (nạy) khóa
- взла́мывать дверьcạy (phá) cửa
Cặp thể của взла́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взла́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взла́мываю |
| ты | взла́мываешь |
| он / она́ / оно́ | взла́мывает |
| мы | взла́мываем |
| вы | взла́мываете |
| они́ | взла́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взламывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взла́мывал |
| Giống cái (она́) | взла́мывала |
| Giống trung (оно́) | взла́мывало |
| Số nhiều (они́) | взла́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взла́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взла́мывайте |
Họ từ của взла́мывать
Câu hỏi thường gặp
взламывать nghĩa là gì?
взламывать (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.
взламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взла́мывать (phiên âm Latinh vzlámyvatʹ, IPA [ˈvzɫamɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.