TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взира́ть

thể chưa hoàn thành
vzirátʹ[vzʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взира́ть nghĩa là nhìn, ngó.

Nghĩa của взира́ть

Động từ

  1. Nhìn, ngó, xem.

Chia động từ взира́ть

NgôiHiện tại
явзира́ю
тывзира́ешь
он / она́ / оно́взира́ет
мывзира́ем
вывзира́ете
они́взира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взирать.

Quá khứ

Giống đực (он)взира́л
Giống cái (она́)взира́ла
Giống trung (оно́)взира́ло
Số nhiều (они́)взира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взира́йте

Câu hỏi thường gặp

взирать nghĩa là gì?

взирать (động từ) nghĩa là nhìn, ngó.

взирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взира́ть (phiên âm Latinh vzirátʹ, IPA [vzʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.