взира́ть
thể chưa hoàn thành
vzirátʹ[vzʲɪˈratʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên взира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взира́ть nghĩa là nhìn, ngó.
Nghĩa của взира́ть
Động từ
- Nhìn, ngó, xem.
Chia động từ взира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взира́ю |
| ты | взира́ешь |
| он / она́ / оно́ | взира́ет |
| мы | взира́ем |
| вы | взира́ете |
| они́ | взира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взира́л |
| Giống cái (она́) | взира́ла |
| Giống trung (оно́) | взира́ло |
| Số nhiều (они́) | взира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взира́йте |
Câu hỏi thường gặp
взирать nghĩa là gì?
взирать (động từ) nghĩa là nhìn, ngó.
взирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взира́ть (phiên âm Latinh vzirátʹ, IPA [vzʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.