TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взлётно-посадочный

vzljótno-posadočnyj giọng máy của trình duyệt

взлётно-посадочный nghĩa là để cất cánh.

Nghĩa của взлётно-посадочный

Tính từ

  1. Để cất cánh.
    • взлётно-поса́дочная полоса́đường băng [cất và hạ cánh]

Câu hỏi thường gặp

взлётно-посадочный nghĩa là gì?

взлётно-посадочный (tính từ) nghĩa là để cất cánh.

взлётно-посадочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взлётно-посадочный (phiên âm Latinh vzljótno-posadočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.