взмоли́ться
Dấu sắc trên взмоли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взмоли́ться nghĩa là van xin.
Nghĩa của взмоли́ться
Động từ
- Van xin; cầu xin.
- взмолиться о пощаде.Van xin tha thứ.
Chia động từ взмоли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взмолю́сь |
| ты | взмо́лишься |
| он / она́ / оно́ | взмо́лится |
| мы | взмо́лимся |
| вы | взмо́литесь |
| они́ | взмо́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взмоли́лся |
| Giống cái (она́) | взмоли́лась |
| Giống trung (оно́) | взмоли́лось |
| Số nhiều (они́) | взмоли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взмоли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взмоли́тесь |
Câu hỏi thường gặp
взмолиться nghĩa là gì?
взмолиться (động từ) nghĩa là van xin.
взмолиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взмоли́ться (phiên âm Latinh vzmolítʹsja, IPA [vzmɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.