TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взмоли́ться

thể hoàn thành
vzmolítʹsja[vzmɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взмоли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взмоли́ться nghĩa là van xin.

Nghĩa của взмоли́ться

Động từ

  1. Van xin; cầu xin.
    • взмолиться о пощаде.Van xin tha thứ.

Chia động từ взмоли́ться

NgôiTương lai
явзмолю́сь
тывзмо́лишься
он / она́ / оно́взмо́лится
мывзмо́лимся
вывзмо́литесь
они́взмо́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взмоли́лся
Giống cái (она́)взмоли́лась
Giống trung (оно́)взмоли́лось
Số nhiều (они́)взмоли́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взмоли́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взмоли́тесь

Câu hỏi thường gặp

взмолиться nghĩa là gì?

взмолиться (động từ) nghĩa là van xin.

взмолиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взмоли́ться (phiên âm Latinh vzmolítʹsja, IPA [vzmɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.