TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взметну́ться

thể hoàn thành
vzmetnútʹsja[vzmʲɪtˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взметну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взметну́ться nghĩa là bốc lên, bật dậy, nhổm phắt đậy.

Nghĩa của взметну́ться

Động từ

  1. об огне, дыме и т. п. Bốc lên.
  2. вскочить Bật dậy, nhổm phắt đậy, đứng phắt lên.

Chia động từ взметну́ться

NgôiTương lai
явзметну́сь
тывзметнёшься
он / она́ / оно́взметнётся
мывзметнёмся
вывзметнётесь
они́взметну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взметну́лся
Giống cái (она́)взметну́лась
Giống trung (оно́)взметну́лось
Số nhiều (они́)взметну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взметни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взметни́тесь

Họ từ của взметну́ться

Câu hỏi thường gặp

взметнуться nghĩa là gì?

взметнуться (động từ) nghĩa là bốc lên, bật dậy, nhổm phắt đậy.

взметнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взметну́ться (phiên âm Latinh vzmetnútʹsja, IPA [vzmʲɪtˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.