взметну́ться
Dấu sắc trên взметну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взметну́ться nghĩa là bốc lên, bật dậy, nhổm phắt đậy.
Nghĩa của взметну́ться
Động từ
- об огне, дыме и т. п. Bốc lên.
- вскочить Bật dậy, nhổm phắt đậy, đứng phắt lên.
Chia động từ взметну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взметну́сь |
| ты | взметнёшься |
| он / она́ / оно́ | взметнётся |
| мы | взметнёмся |
| вы | взметнётесь |
| они́ | взметну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взметну́лся |
| Giống cái (она́) | взметну́лась |
| Giống trung (оно́) | взметну́лось |
| Số nhiều (они́) | взметну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взметни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взметни́тесь |
Họ từ của взметну́ться
Câu hỏi thường gặp
взметнуться nghĩa là gì?
взметнуться (động từ) nghĩa là bốc lên, bật dậy, nhổm phắt đậy.
взметнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взметну́ться (phiên âm Latinh vzmetnútʹsja, IPA [vzmʲɪtˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.