TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взмо́рье

giống trungbất động vật
vzmórʹje[ˈvzmorʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взмо́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взмо́рье nghĩa là miền duyên hải, bờ biển.

Nghĩa của взмо́рье

Danh từ

  1. Miền duyên hải, bờ biển, ven biển.

Biến cách của взмо́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взмо́рьевзмо́рья
Sinh cách кого? чего?взмо́рьявзмо́рий
Tặng cách кому? чему?взмо́рьювзмо́рьям
Đối cách кого? что?взмо́рьевзмо́рья
Công cụ cách кем? чем?взмо́рьемвзмо́рьями
Giới cách о ком? о чём?взмо́рьевзмо́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взморье nghĩa là gì?

взморье (danh từ) nghĩa là miền duyên hải, bờ biển.

взморье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взмо́рье (phiên âm Latinh vzmórʹje, IPA [ˈvzmorʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.