TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взмыть

thể hoàn thành
vzmytʹ[vzmɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

взмыть nghĩa là cất cánh bay nhanh, bay vút lên.

Nghĩa của взмыть

Thể hoàn thành của взмыва́ть.

Động từ

  1. Cất cánh bay nhanh, bay vút lên.

Cặp thể của взмыть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взмыть

NgôiTương lai
явзмо́ю
тывзмо́ешь
он / она́ / оно́взмо́ет
мывзмо́ем
вывзмо́ете
они́взмо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взмы́л
Giống cái (она́)взмы́ла
Giống trung (оно́)взмы́ло
Số nhiều (они́)взмы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взмо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взмо́йте

Câu hỏi thường gặp

взмыть nghĩa là gì?

взмыть (động từ) nghĩa là cất cánh bay nhanh, bay vút lên.

взмыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взмыть (phiên âm Latinh vzmytʹ, IPA [vzmɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.