взрасти́ть
Dấu sắc trên взрасти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взрасти́ть nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.
Nghĩa của взрасти́ть
Thể hoàn thành của взра́щивать.
Động từ
- Nuôi nấng, dạy dỗ.
- Vun trồng.
- Bồi dưỡng, đào tạo.
Cặp thể của взрасти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взрасти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взращу́ |
| ты | взрасти́шь |
| он / она́ / оно́ | взрасти́т |
| мы | взрасти́м |
| вы | взрасти́те |
| они́ | взрастя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взрасти́л |
| Giống cái (она́) | взрасти́ла |
| Giống trung (оно́) | взрасти́ло |
| Số nhiều (они́) | взрасти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взрасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взрасти́те |
Câu ví dụ với взрасти́ть
- Какое дерево взрастишь, таков будет и забор. Ăn cây nào rào cây nấy.Tatoeba #4042283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
взрастить nghĩa là gì?
взрастить (động từ) nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.
взрастить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взрасти́ть (phiên âm Latinh vzrastítʹ, IPA [vzrɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.