TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взрасти́ть

thể hoàn thành
vzrastítʹ[vzrɐˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взрасти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взрасти́ть nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.

Nghĩa của взрасти́ть

Thể hoàn thành của взра́щивать.

Động từ

  1. Nuôi nấng, dạy dỗ.
  2. Vun trồng.
  3. Bồi dưỡng, đào tạo.

Cặp thể của взрасти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взрасти́ть

NgôiTương lai
явзращу́
тывзрасти́шь
он / она́ / оно́взрасти́т
мывзрасти́м
вывзрасти́те
они́взрастя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взрасти́л
Giống cái (она́)взрасти́ла
Giống trung (оно́)взрасти́ло
Số nhiều (они́)взрасти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взрасти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взрасти́те

Câu ví dụ với взрасти́ть

  • Какое дерево взрастишь, таков будет и забор. Ăn cây nào rào cây nấy.Tatoeba #4042283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

взрастить nghĩa là gì?

взрастить (động từ) nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.

взрастить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взрасти́ть (phiên âm Latinh vzrastítʹ, IPA [vzrɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.