TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взра́щивать

thể chưa hoàn thành
vzráščivatʹ[ˈvzraɕːɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взра́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взра́щивать nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.

Nghĩa của взра́щивать

Động từ

  1. детей Nuôi nấng, dạy dỗ.
  2. цветы Vun trồng.
  3. кадры Bồi dưỡng, đào tạo.

Cặp thể của взра́щивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взра́щивать

NgôiHiện tại
явзра́щиваю
тывзра́щиваешь
он / она́ / оно́взра́щивает
мывзра́щиваем
вывзра́щиваете
они́взра́щивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взращивать.

Quá khứ

Giống đực (он)взра́щивал
Giống cái (она́)взра́щивала
Giống trung (оно́)взра́щивало
Số nhiều (они́)взра́щивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взра́щивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взра́щивайте

Câu hỏi thường gặp

взращивать nghĩa là gì?

взращивать (động từ) nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.

взращивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взра́щивать (phiên âm Latinh vzráščivatʹ, IPA [ˈvzraɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.