взра́щивать
Dấu sắc trên взра́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взра́щивать nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.
Nghĩa của взра́щивать
Động từ
- детей Nuôi nấng, dạy dỗ.
- цветы Vun trồng.
- кадры Bồi dưỡng, đào tạo.
Cặp thể của взра́щивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взра́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взра́щиваю |
| ты | взра́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | взра́щивает |
| мы | взра́щиваем |
| вы | взра́щиваете |
| они́ | взра́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взращивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взра́щивал |
| Giống cái (она́) | взра́щивала |
| Giống trung (оно́) | взра́щивало |
| Số nhiều (они́) | взра́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взра́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взра́щивайте |
Câu hỏi thường gặp
взращивать nghĩa là gì?
взращивать (động từ) nghĩa là nuôi nấng, dạy dỗ, vun trồng.
взращивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взра́щивать (phiên âm Latinh vzráščivatʹ, IPA [ˈvzraɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.