взорва́ться
Dấu sắc trên взорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взорва́ться nghĩa là nổ, nổ bùng.
Nghĩa của взорва́ться
Thể hoàn thành của взрыва́ться.
Động từ
- Nổ, nổ bùng, nổ tung.
Cặp thể của взорва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взорва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взорву́сь |
| ты | взорвёшься |
| он / она́ / оно́ | взорвётся |
| мы | взорвёмся |
| вы | взорвётесь |
| они́ | взорву́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взорва́лся |
| Giống cái (она́) | взорвала́сь |
| Giống trung (оно́) | взорвало́сь |
| Số nhiều (они́) | взорвали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взорви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взорви́тесь |
Họ từ của взорва́ться
Câu ví dụ với взорва́ться
- Это может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930638
- Оно может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930639
- Он может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930640
- Она может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
взорваться nghĩa là gì?
взорваться (động từ) nghĩa là nổ, nổ bùng.
взорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взорва́ться (phiên âm Latinh vzorvátʹsja, IPA [vzɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.