TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взорва́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vzorvátʹsja[vzɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взорва́ться nghĩa là nổ, nổ bùng.

Nghĩa của взорва́ться

Thể hoàn thành của взрыва́ться.

Động từ

  1. Nổ, nổ bùng, nổ tung.

Cặp thể của взорва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взорва́ться

NgôiTương lai
явзорву́сь
тывзорвёшься
он / она́ / оно́взорвётся
мывзорвёмся
вывзорвётесь
они́взорву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взорва́лся
Giống cái (она́)взорвала́сь
Giống trung (оно́)взорвало́сь
Số nhiều (они́)взорвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взорви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взорви́тесь

Họ từ của взорва́ться

Câu ví dụ với взорва́ться

  • Это может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930638
  • Оно может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930639
  • Он может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930640
  • Она может взорваться. Nó có thể nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8930642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

взорваться nghĩa là gì?

взорваться (động từ) nghĩa là nổ, nổ bùng.

взорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взорва́ться (phiên âm Latinh vzorvátʹsja, IPA [vzɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.