TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взрыва́тель

giống đựcbất động vật
vzryvátelʹ[vzrɨˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взрыва́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взрыва́тель nghĩa là ngòi nổ, kíp.

Nghĩa của взрыва́тель

Danh từ

  1. Ngòi nổ, kíp, ống nổ, lôi quản, đê-tô.

Biến cách của взрыва́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взрыва́тельвзрыва́тели
Sinh cách кого? чего?взрыва́телявзрыва́телей
Tặng cách кому? чему?взрыва́телювзрыва́телям
Đối cách кого? что?взрыва́тельвзрыва́тели
Công cụ cách кем? чем?взрыва́телемвзрыва́телями
Giới cách о ком? о чём?взрыва́телевзрыва́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взрыватель nghĩa là gì?

взрыватель (danh từ) nghĩa là ngòi nổ, kíp.

взрыватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взрыва́тель (phiên âm Latinh vzryvátelʹ, IPA [vzrɨˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.