TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взыва́ть

thể chưa hoàn thành
vzyvátʹ[vzɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взыва́ть nghĩa là kêu, kêu gọi.

Nghĩa của взыва́ть

Động từ

  1. Kêu, kêu gọi.
    • взыва́ть к чье́й-л. со́вестиkêu gọi lương tâm của ai
    • взыва́ть к справедли́востиkêu gọi công lý
    • взыва́ть о по́мощиkêu cứu, hô cứu

Chia động từ взыва́ть

NgôiHiện tại
явзыва́ю
тывзыва́ешь
он / она́ / оно́взыва́ет
мывзыва́ем
вывзыва́ете
они́взыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взывать.

Quá khứ

Giống đực (он)взыва́л
Giống cái (она́)взыва́ла
Giống trung (оно́)взыва́ло
Số nhiều (они́)взыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взыва́йте

Câu hỏi thường gặp

взывать nghĩa là gì?

взывать (động từ) nghĩa là kêu, kêu gọi.

взывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взыва́ть (phiên âm Latinh vzyvátʹ, IPA [vzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.