TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взыска́тельность

giống cáibất động vật
vzyskátelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взыска́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взыска́тельность nghĩa là đòi hỏi cao, cầu toàn.

Nghĩa của взыска́тельность

Danh từ

  1. [Tính, sự] đòi hỏi cao, cầu toàn; (строгость) [tính] nghiêm khắc.

Biến cách của взыска́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взыска́тельностьвзыска́тельности
Sinh cách кого? чего?взыска́тельностивзыска́тельностей
Tặng cách кому? чему?взыска́тельностивзыска́тельностям
Đối cách кого? что?взыска́тельностьвзыска́тельности
Công cụ cách кем? чем?взыска́тельностьювзыска́тельностями
Giới cách о ком? о чём?взыска́тельностивзыска́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взыскательность nghĩa là gì?

взыскательность (danh từ) nghĩa là đòi hỏi cao, cầu toàn.

взыскательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взыска́тельность (phiên âm Latinh vzyskátelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.