TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виаду́к

giống đựcbất động vật
viadúk[vʲɪɐˈduk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виаду́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виаду́к nghĩa là cầu cạn.

Nghĩa của виаду́к

Danh từ

  1. Cầu cạn.

Biến cách của виаду́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?виаду́квиаду́ки
Sinh cách кого? чего?виаду́кавиаду́ков
Tặng cách кому? чему?виаду́кувиаду́кам
Đối cách кого? что?виаду́квиаду́ки
Công cụ cách кем? чем?виаду́комвиаду́ками
Giới cách о ком? о чём?виаду́кевиаду́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

виадук nghĩa là gì?

виадук (danh từ) nghĩa là cầu cạn.

виадук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виаду́к (phiên âm Latinh viadúk, IPA [vʲɪɐˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.