TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виго́нь

giống đựcđộng vật
vigónʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виго́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виго́нь nghĩa là sợi vigôn, vải vigôn.

Nghĩa của виго́нь

Danh từ

  1. пряжа Sợi vigôn.
  2. ткань Vải vigôn.

Biến cách của виго́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?виго́ньвиго́ни
Sinh cách кого? чего?виго́нивиго́ней
Tặng cách кому? чему?виго́нивиго́ням
Đối cách кого? что?виго́ньвиго́ней
Công cụ cách кем? чем?виго́ньювиго́нями
Giới cách о ком? о чём?виго́нивиго́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вигонь nghĩa là gì?

вигонь (danh từ) nghĩa là sợi vigôn, vải vigôn.

вигонь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виго́нь (phiên âm Latinh vigónʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.