взя́ться
Dấu sắc trên взя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взя́ться nghĩa là nắm lấy, cầm lấy, cầm.
Nghĩa của взя́ться
Thể hoàn thành của бра́ться.
Động từ
- Nắm lấy, cầm lấy.
- Cầm.
- Bắt tay vào, bắt đầu làm.
- Nhận làm.
- Hiện ra, nảy ra, sinh ra.
Cặp thể của взя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возьму́сь |
| ты | возьмёшься |
| он / она́ / оно́ | возьмётся |
| мы | возьмёмся |
| вы | возьмётесь |
| они́ | возьму́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взя́лся |
| Giống cái (она́) | взяла́сь |
| Giống trung (оно́) | взяло́сь |
| Số nhiều (они́) | взяли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возьми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возьми́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với взя́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với взя́ться
- Я не знал, откуда это взялось. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2818355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
взяться nghĩa là gì?
взяться (động từ) nghĩa là nắm lấy, cầm lấy, cầm.
взяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взя́ться (phiên âm Latinh vzjátʹsja, IPA [ˈvzʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.