TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вибра́ция

giống cáibất động vật
vibrácija[vʲɪˈbrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вибра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вибра́ция nghĩa là rung động.

Nghĩa của вибра́ция

Danh từ

  1. Rung động.

Biến cách của вибра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вибра́циявибра́ции
Sinh cách кого? чего?вибра́циивибра́ций
Tặng cách кому? чему?вибра́циивибра́циям
Đối cách кого? что?вибра́циювибра́ции
Công cụ cách кем? чем?вибра́циейвибра́циями
Giới cách о ком? о чём?вибра́циивибра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вибрация nghĩa là gì?

вибрация (danh từ) nghĩa là rung động.

вибрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вибра́ция (phiên âm Latinh vibrácija, IPA [vʲɪˈbrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.