TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́дение

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vídenije[ˈvʲidʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́дение nghĩa là ảo ảnh, ảo giác.

Nghĩa của ви́дение

Danh từ

  1. Ảo ảnh, ảo giác, linh ảnh; (ви́дение) cách nhìn, tầm nhìn.

Biến cách của ви́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́дениеви́дения
Sinh cách кого? чего?ви́денияви́дений
Tặng cách кому? чему?ви́дениюви́дениям
Đối cách кого? что?ви́дениеви́дения
Công cụ cách кем? чем?ви́дениемви́дениями
Giới cách о ком? о чём?ви́денииви́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

видение nghĩa là gì?

видение (danh từ) nghĩa là ảo ảnh, ảo giác.

видение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́дение (phiên âm Latinh vídenije, IPA [ˈvʲidʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.