ви́дение
vídenije[ˈvʲidʲɪnʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ви́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́дение nghĩa là ảo ảnh, ảo giác.
Nghĩa của ви́дение
Danh từ
- Ảo ảnh, ảo giác, linh ảnh; (ви́дение) cách nhìn, tầm nhìn.
Biến cách của ви́дение (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́дение | ви́дения |
| Sinh cách кого? чего? | ви́дения | ви́дений |
| Tặng cách кому? чему? | ви́дению | ви́дениям |
| Đối cách кого? что? | ви́дение | ви́дения |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́дением | ви́дениями |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́дении | ви́дениях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
видение nghĩa là gì?
видение (danh từ) nghĩa là ảo ảnh, ảo giác.
видение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́дение (phiên âm Latinh vídenije, IPA [ˈvʲidʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.