видеокли́п
giống đựcbất động vật
videoklíp[ˌvʲidʲɪɐˈklʲip]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên видеокли́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
видеокли́п nghĩa là thước phim.
Nghĩa của видеокли́п
Danh từ
- Thước phim.
Biến cách của видеокли́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | видеокли́п | видеокли́пы |
| Sinh cách кого? чего? | видеокли́па | видеокли́пов |
| Tặng cách кому? чему? | видеокли́пу | видеокли́пам |
| Đối cách кого? что? | видеокли́п | видеокли́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | видеокли́пом | видеокли́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | видеокли́пе | видеокли́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
видеоклип nghĩa là gì?
видеоклип (danh từ) nghĩa là thước phim.
видеоклип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là видеокли́п (phiên âm Latinh videoklíp, IPA [ˌvʲidʲɪɐˈklʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.