ви́димость
Dấu sắc trên ви́димость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́димость nghĩa là nhìn xa, thấy được, vẻ bề ngoài, bề ngoài giả dối.
Nghĩa của ви́димость
Danh từ
- [Tầm, độ] nhìn xa, thấy được.
- на расстоя́нии прямо́й ви́димостиở khoảng cách nhìn thẳng
- подобие Vẻ bề ngoài, bề ngoài giả dối.
- э́то одна́ видимостьchỉ toàn là giả dối bề ngoài thôi, chỉ là vẻ bề ngoài thôi
- по всей ви́димости(từ xen, nghĩa) chắc là, hình như, có lẽ
- для ви́димостиđể phô trương, để khoe mẽ, để làm ra vẻ
Biến cách của ви́димость (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́димость |
| Sinh cách кого? чего? | ви́димости |
| Tặng cách кому? чему? | ви́димости |
| Đối cách кого? что? | ви́димость |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́димостью |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́димости |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ви́димость
Câu hỏi thường gặp
видимость nghĩa là gì?
видимость (danh từ) nghĩa là nhìn xa, thấy được, vẻ bề ngoài, bề ngoài giả dối.
видимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́димость (phiên âm Latinh vídimostʹ, IPA [ˈvʲidʲɪməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.