TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́димый

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vídimyj[ˈvʲidʲɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́димый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́димый nghĩa là tháy được, nhìn thấy được, rõ, rõ rệt.

Nghĩa của ви́димый

Tính từ

  1. Tháy được, nhìn thấy được, trông thấy được.
  2. явный Rõ, rõ rệt, rõ ràng.
    • без вся́кой ви́димой причи́ныkhông có lý do xác đáng nào, không có nguyên nhân rõ rệt nào
  3. khẩu ngữ кажущийся Giả bộ, giả cách, vờ vĩnh, giả vờ.
    • ви́димая весёлость[sự] vui vẻ vờ vĩnh, giả vui

Biến cách của ви́димый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchви́димыйви́димоеви́димаяви́димые
Sinh cáchви́димогови́димогови́димойви́димых
Tặng cáchви́димомуви́димомуви́димойви́димым
Đối cáchви́димый / ви́димогови́димоеви́димуюви́димые / ви́димых
Công cụ cáchви́димымви́димымви́димойви́димыми
Giới cáchви́димомви́димомви́димойви́димых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ви́димый

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

видимый nghĩa là gì?

видимый (tính từ) nghĩa là tháy được, nhìn thấy được, rõ, rõ rệt.

видимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́димый (phiên âm Latinh vídimyj, IPA [ˈvʲidʲɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.