ви́деться
Dấu sắc trên ви́деться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́деться nghĩa là gặ nhau, gặp mặt nhau.
Nghĩa của ви́деться
Động từ
- Gặ nhau, gặp mặt nhau, thấy mặt nhau.
- ви́деться с ке́м-л.gặp ai
Cặp thể của ви́деться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ви́деться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ви́жусь |
| ты | ви́дишься |
| он / она́ / оно́ | ви́дится |
| мы | ви́димся |
| вы | ви́дитесь |
| они́ | ви́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + видеться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ви́делся |
| Giống cái (она́) | ви́делась |
| Giống trung (оно́) | ви́делось |
| Số nhiều (они́) | ви́делись |
Câu ví dụ với ви́деться
- Тебе нельзя с ними больше видеться. Cậu không thể thấy họ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8687566
- Вам нельзя с ними больше видеться. Cậu không thể thấy họ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8687567
- Мы сто лет не виделись. Chúng tôi đã không gặp nhau từ lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12539785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
видеться nghĩa là gì?
видеться (động từ) nghĩa là gặ nhau, gặp mặt nhau.
видеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́деться (phiên âm Latinh vídetʹsja, IPA [ˈvʲidʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.