TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

видоизмене́ние

giống trungbất động vật
vidoizmenénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên видоизмене́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

видоизмене́ние nghĩa là sự biến đổi, thay đổi, biến thái, biến dạng.

Nghĩa của видоизмене́ние

Danh từ

  1. Sự biến đổi, thay đổi, cải biến, sửa đổi.
  2. разновидность Biến thái, biến dạng, biến dị, biến hình, biến tướng.

Biến cách của видоизмене́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?видоизмене́ниевидоизмене́ния
Sinh cách кого? чего?видоизмене́ниявидоизмене́ний
Tặng cách кому? чему?видоизмене́ниювидоизмене́ниям
Đối cách кого? что?видоизмене́ниевидоизмене́ния
Công cụ cách кем? чем?видоизмене́ниемвидоизмене́ниями
Giới cách о ком? о чём?видоизмене́ниивидоизмене́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

видоизменение nghĩa là gì?

видоизменение (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, thay đổi, biến thái, biến dạng.

видоизменение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là видоизмене́ние (phiên âm Latinh vidoizmenénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.