видоизменя́ться
Dấu sắc trên видоизменя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
видоизменя́ться nghĩa là được biến đổi, thay đổi.
Nghĩa của видоизменя́ться
Động từ
- Được biến đổi, thay đổi, cải biến, sửa đổi.
Cặp thể của видоизменя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ видоизменя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | видоизменя́юсь |
| ты | видоизменя́ешься |
| он / она́ / оно́ | видоизменя́ется |
| мы | видоизменя́емся |
| вы | видоизменя́етесь |
| они́ | видоизменя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + видоизменяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | видоизменя́лся |
| Giống cái (она́) | видоизменя́лась |
| Giống trung (оно́) | видоизменя́лось |
| Số nhiều (они́) | видоизменя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | видоизменя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | видоизменя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
видоизменяться nghĩa là gì?
видоизменяться (động từ) nghĩa là được biến đổi, thay đổi.
видоизменяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là видоизменя́ться (phiên âm Latinh vidoizmenjátʹsja, IPA [vʲɪdəɪzmʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.