TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Византи́я

Vizantíja[vʲɪzɐnʲˈtʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Византи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Византи́я nghĩa là Đế quốc đông la mã.

Nghĩa của Византи́я

Danh từ riêng

  1. Đế quốc đông la mã.

Biến cách của Византи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Византи́яВизанти́и
Sinh cách кого? чего?Византи́иВизанти́й
Tặng cách кому? чему?Византи́иВизанти́ям
Đối cách кого? что?Византи́юВизанти́и
Công cụ cách кем? чем?Византи́ейВизанти́ями
Giới cách о ком? о чём?Византи́иВизанти́ях

Câu hỏi thường gặp

Византия nghĩa là gì?

Византия (danh từ riêng) nghĩa là Đế quốc đông la mã.

Византия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Византи́я (phiên âm Latinh Vizantíja, IPA [vʲɪzɐnʲˈtʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.