TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

визи́рь

giống đựcđộng vật
vizírʹ[vʲɪˈzʲirʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên визи́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

визи́рь nghĩa là tể tướng.

Nghĩa của визи́рь

Danh từ

  1. Tể tướng.

Biến cách của визи́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?визи́рьвизи́ри
Sinh cách кого? чего?визи́рявизи́рей
Tặng cách кому? чему?визи́рювизи́рям
Đối cách кого? что?визи́рявизи́рей
Công cụ cách кем? чем?визи́ремвизи́рями
Giới cách о ком? о чём?визи́ревизи́рях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

визирь nghĩa là gì?

визирь (danh từ) nghĩa là tể tướng.

визирь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là визи́рь (phiên âm Latinh vizírʹ, IPA [vʲɪˈzʲirʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.