визи́рь
giống đựcđộng vật
vizírʹ[vʲɪˈzʲirʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên визи́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
визи́рь nghĩa là tể tướng.
Nghĩa của визи́рь
Danh từ
- Tể tướng.
Biến cách của визи́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | визи́рь | визи́ри |
| Sinh cách кого? чего? | визи́ря | визи́рей |
| Tặng cách кому? чему? | визи́рю | визи́рям |
| Đối cách кого? что? | визи́ря | визи́рей |
| Công cụ cách кем? чем? | визи́рем | визи́рями |
| Giới cách о ком? о чём? | визи́ре | визи́рях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
визирь nghĩa là gì?
визирь (danh từ) nghĩa là tể tướng.
визирь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là визи́рь (phiên âm Latinh vizírʹ, IPA [vʲɪˈzʲirʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.