TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

визи́тка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vizítka[vʲɪˈzʲitkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên визи́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

визи́тка nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

Nghĩa của визи́тка

Danh từ

  1. Danh thiếp, cạc vi-dít.

Biến cách của визи́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?визи́ткавизи́тки
Sinh cách кого? чего?визи́ткивизи́ток
Tặng cách кому? чему?визи́ткевизи́ткам
Đối cách кого? что?визи́ткувизи́тки
Công cụ cách кем? чем?визи́ткойвизи́тками
Giới cách о ком? о чём?визи́ткевизи́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

визитка nghĩa là gì?

визитка (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

визитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là визи́тка (phiên âm Latinh vizítka, IPA [vʲɪˈzʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.