визи́тка
Dấu sắc trên визи́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
визи́тка nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa của визи́тка
Danh từ
- Danh thiếp, cạc vi-dít.
Biến cách của визи́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | визи́тка | визи́тки |
| Sinh cách кого? чего? | визи́тки | визи́ток |
| Tặng cách кому? чему? | визи́тке | визи́ткам |
| Đối cách кого? что? | визи́тку | визи́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | визи́ткой | визи́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | визи́тке | визи́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
визитка nghĩa là gì?
визитка (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
визитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là визи́тка (phiên âm Latinh vizítka, IPA [vʲɪˈzʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.