визхать nghĩa là kêu the thé, thét lên, kêu ăng ẳng.
Nghĩa của визхать
Động từ
о человеке Kêu the thé, thét lên, rít lên, réo lên.
о собаке Kêu ăng ẳng.
о свинье Kêu eng éc.
Câu hỏi thường gặp
визхать nghĩa là gì?
визхать (động từ) nghĩa là kêu the thé, thét lên, kêu ăng ẳng.
визхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là визхать (phiên âm Latinh vizxatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.