ви́ка
víka[ˈvʲikə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ви́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́ка nghĩa là đậu tằm.
Nghĩa của ви́ка
Danh từ
- растение [cây] đậu tằm (Vicasativa).
Biến cách của ви́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́ка | ви́ки |
| Sinh cách кого? чего? | ви́ки | ви́к |
| Tặng cách кому? чему? | ви́ке | ви́кам |
| Đối cách кого? что? | ви́ку | ви́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́кой | ви́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́ке | ви́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вика nghĩa là gì?
вика (danh từ) nghĩa là đậu tằm.
вика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́ка (phiên âm Latinh víka, IPA [ˈvʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.