TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́ка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
víka[ˈvʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́ка nghĩa là đậu tằm.

Nghĩa của ви́ка

Danh từ

  1. растение [cây] đậu tằm (Vicasativa).

Biến cách của ви́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́кави́ки
Sinh cách кого? чего?ви́киви́к
Tặng cách кому? чему?ви́кеви́кам
Đối cách кого? что?ви́куви́ки
Công cụ cách кем? чем?ви́койви́ками
Giới cách о ком? о чём?ви́кеви́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вика nghĩa là gì?

вика (danh từ) nghĩa là đậu tằm.

вика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́ка (phiên âm Latinh víka, IPA [ˈvʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.