TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вико́нт

giống đựcđộng vật
vikónt[vʲɪˈkont] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вико́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вико́нт nghĩa là tử tước.

Nghĩa của вико́нт

Danh từ

  1. Tử tước.

Biến cách của вико́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вико́нтвико́нты
Sinh cách кого? чего?вико́нтавико́нтов
Tặng cách кому? чему?вико́нтувико́нтам
Đối cách кого? что?вико́нтавико́нтов
Công cụ cách кем? чем?вико́нтомвико́нтами
Giới cách о ком? о чём?вико́нтевико́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

виконт nghĩa là gì?

виконт (danh từ) nghĩa là tử tước.

виконт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вико́нт (phiên âm Latinh vikónt, IPA [vʲɪˈkont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.