вико́нт
giống đựcđộng vật
vikónt[vʲɪˈkont]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вико́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вико́нт nghĩa là tử tước.
Nghĩa của вико́нт
Danh từ
- Tử tước.
Biến cách của вико́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вико́нт | вико́нты |
| Sinh cách кого? чего? | вико́нта | вико́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | вико́нту | вико́нтам |
| Đối cách кого? что? | вико́нта | вико́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | вико́нтом | вико́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | вико́нте | вико́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
виконт nghĩa là gì?
виконт (danh từ) nghĩa là tử tước.
виконт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вико́нт (phiên âm Latinh vikónt, IPA [vʲɪˈkont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.