ви́лка
Dấu sắc trên ви́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́лка nghĩa là cái nĩa, dĩa.
Nghĩa của ви́лка
Danh từ
- Cái nĩa, dĩa, phuốc sét.
- điện [cái] phích.
- ште́псельная вилкаphích điện, phích cắm [điện], phích lấy điện
- kỹ thuật [cái] chạc, phuốc.
- велосипе́дная вилка[cái] phuốc
- quân sự Nạng phạ, dĩa pháo binh.
- захва́тывать цель в ви́лкуkẹp mục tiêu vào nạng pháo
Biến cách của ви́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ви́лка | ви́лки |
| Sinh cách кого? чего? | ви́лки | ви́лок |
| Tặng cách кому? чему? | ви́лке | ви́лкам |
| Đối cách кого? что? | ви́лку | ви́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | ви́лкой | ви́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | ви́лке | ви́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ви́лка
Câu ví dụ với ви́лка
- Вилка гнутая. Cái dĩa bị cong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11843476
- Не хватает вилки. Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407501
- Вилки не хватает. Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2740879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вилка nghĩa là gì?
вилка (danh từ) nghĩa là cái nĩa, dĩa.
вилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́лка (phiên âm Latinh vílka, IPA [ˈvʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.