TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Викто́рия

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Viktórija[vʲɪkˈtorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Викто́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Викто́рия nghĩa là vích-to-ri-a.

Nghĩa của Викто́рия

Danh từ riêng

  1. Vích-to-ri-a.

Biến cách của Викто́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Викто́рияВикто́рии
Sinh cách кого? чего?Викто́рииВикто́рий
Tặng cách кому? чему?Викто́рииВикто́риям
Đối cách кого? что?Викто́риюВикто́рий
Công cụ cách кем? чем?Викто́риейВикто́риями
Giới cách о ком? о чём?Викто́рииВикто́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Виктория nghĩa là gì?

Виктория (danh từ riêng) nghĩa là vích-to-ri-a.

Виктория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Викто́рия (phiên âm Latinh Viktórija, IPA [vʲɪkˈtorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.