TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́лла

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vílla[ˈvʲiɫːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́лла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́лла nghĩa là cái biệt thự.

Nghĩa của ви́лла

Danh từ

  1. Cái biệt thự, vi-la.

Biến cách của ви́лла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ви́ллави́ллы
Sinh cách кого? чего?ви́ллыви́лл
Tặng cách кому? чему?ви́ллеви́ллам
Đối cách кого? что?ви́ллуви́ллы
Công cụ cách кем? чем?ви́ллойви́ллами
Giới cách о ком? о чём?ви́ллеви́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вилла nghĩa là gì?

вилла (danh từ) nghĩa là cái biệt thự.

вилла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́лла (phiên âm Latinh vílla, IPA [ˈvʲiɫːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.