вило́к
Dấu sắc trên вило́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вило́к nghĩa là bắp cải.
Nghĩa của вило́к
Danh từ
- Bắp cải.
Biến cách của вило́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вило́к | вилки́ |
| Sinh cách кого? чего? | вилка́ | вилко́в |
| Tặng cách кому? чему? | вилку́ | вилка́м |
| Đối cách кого? что? | вилка́ | вилко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | вилко́м | вилка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | вилке́ | вилка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вило́к
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với вило́к
- Не хватает вилки. Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407501
- Вилки не хватает. Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2740879
- Вилка гнутая. Cái dĩa bị cong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11843476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вилок nghĩa là gì?
вилок (danh từ) nghĩa là bắp cải.
вилок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вило́к (phiên âm Latinh vilók, IPA [vʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.