TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вильну́ть

thể hoàn thành
vilʹnútʹ[vʲɪlʲˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вильну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вильну́ть nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.

Nghĩa của вильну́ть

Thể hoàn thành của виля́ть.

Động từ

  1. Vẫy, ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắt.
  2. Quanh co, ngoắt ngoéo.
  3. Lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc.

Cặp thể của вильну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вильну́ть

NgôiTương lai
явильну́
тывильнёшь
он / она́ / оно́вильнёт
мывильнём
вывильнёте
они́вильну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вильну́л
Giống cái (она́)вильну́ла
Giống trung (оно́)вильну́ло
Số nhiều (они́)вильну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вильни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вильни́те

Câu hỏi thường gặp

вильнуть nghĩa là gì?

вильнуть (động từ) nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.

вильнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вильну́ть (phiên âm Latinh vilʹnútʹ, IPA [vʲɪlʲˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.