вильну́ть
Dấu sắc trên вильну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вильну́ть nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.
Nghĩa của вильну́ть
Thể hoàn thành của виля́ть.
Động từ
- Vẫy, ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắt.
- Quanh co, ngoắt ngoéo.
- Lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc.
Cặp thể của вильну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вильну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вильну́ |
| ты | вильнёшь |
| он / она́ / оно́ | вильнёт |
| мы | вильнём |
| вы | вильнёте |
| они́ | вильну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вильну́л |
| Giống cái (она́) | вильну́ла |
| Giống trung (оно́) | вильну́ло |
| Số nhiều (они́) | вильну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вильни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вильни́те |
Câu hỏi thường gặp
вильнуть nghĩa là gì?
вильнуть (động từ) nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.
вильнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вильну́ть (phiên âm Latinh vilʹnútʹ, IPA [vʲɪlʲˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.