виля́ть
Dấu sắc trên виля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
виля́ть nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.
Nghĩa của виля́ть
Động từ
- Vẫy, ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắt. + công cụ cách
- виля́ть хвосто́мvẫy (ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắt) đuôi; б) перен. (khẩu ngữ) — (заискивать) xu nịnh, nịnh nọt, nịnh hót, bợ đỡ
- из стороны в сторону Quanh co, ngoắt ngoéo.
- извиваться Lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc.
Cặp thể của виля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ виля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | виля́ю |
| ты | виля́ешь |
| он / она́ / оно́ | виля́ет |
| мы | виля́ем |
| вы | виля́ете |
| они́ | виля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вилять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | виля́л |
| Giống cái (она́) | виля́ла |
| Giống trung (оно́) | виля́ло |
| Số nhiều (они́) | виля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | виля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | виля́йте |
Họ từ của виля́ть
Câu hỏi thường gặp
вилять nghĩa là gì?
вилять (động từ) nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.
вилять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là виля́ть (phiên âm Latinh viljátʹ, IPA [vʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.