TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виля́ть

thể chưa hoàn thành
viljátʹ[vʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виля́ть nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.

Nghĩa của виля́ть

Động từ

  1. Vẫy, ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắt. + công cụ cách
    • виля́ть хвосто́мvẫy (ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắt) đuôi; б) перен. (khẩu ngữ) — (заискивать) xu nịnh, nịnh nọt, nịnh hót, bợ đỡ
  2. из стороны в сторону Quanh co, ngoắt ngoéo.
  3. извиваться Lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc.

Cặp thể của виля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ виля́ть

NgôiHiện tại
явиля́ю
тывиля́ешь
он / она́ / оно́виля́ет
мывиля́ем
вывиля́ете
они́виля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вилять.

Quá khứ

Giống đực (он)виля́л
Giống cái (она́)виля́ла
Giống trung (оно́)виля́ло
Số nhiều (они́)виля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)виля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)виля́йте

Họ từ của виля́ть

Câu hỏi thường gặp

вилять nghĩa là gì?

вилять (động từ) nghĩa là vẫy, ngoe nguẩy, quanh co, ngoắt ngoéo.

вилять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виля́ть (phiên âm Latinh viljátʹ, IPA [vʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.