TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ви́льнюс

giống đựcbất động vật
Vílʹnjus[ˈvʲilʲnʲʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ви́льнюс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ви́льнюс nghĩa là vin-ni-út.

Nghĩa của Ви́льнюс

Danh từ riêng

  1. Vin-ni-út.

Biến cách của Ви́льнюс (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ви́льнюс
Sinh cách кого? чего?Ви́льнюса
Tặng cách кому? чему?Ви́льнюсу
Đối cách кого? что?Ви́льнюс
Công cụ cách кем? чем?Ви́льнюсом
Giới cách о ком? о чём?Ви́льнюсе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Вильнюс nghĩa là gì?

Вильнюс (danh từ riêng) nghĩa là vin-ni-út.

Вильнюс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ви́льнюс (phiên âm Latinh Vílʹnjus, IPA [ˈvʲilʲnʲʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.