TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

винегре́т

giống đựcbất động vật
vinegrét[vʲɪnʲɪˈɡrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên винегре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

винегре́т nghĩa là xà lách dầu dấm, vi-ne-grét.

Nghĩa của винегре́т

Danh từ

  1. кушанье [món] xà lách dầu dấm, vi-ne-grét.

Biến cách của винегре́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?винегре́твинегре́ты
Sinh cách кого? чего?винегре́тавинегре́тов
Tặng cách кому? чему?винегре́тувинегре́там
Đối cách кого? что?винегре́твинегре́ты
Công cụ cách кем? чем?винегре́томвинегре́тами
Giới cách о ком? о чём?винегре́тевинегре́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

винегрет nghĩa là gì?

винегрет (danh từ) nghĩa là xà lách dầu dấm, vi-ne-grét.

винегрет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là винегре́т (phiên âm Latinh vinegrét, IPA [vʲɪnʲɪˈɡrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.