вини́ть
Dấu sắc trên вини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вини́ть nghĩa là quy lỗi, quy tội.
Nghĩa của вини́ть
Động từ
- Quy lỗi, quy tội, khép lỗi, khép tội, buộc lỗi, buộc tội, bắt lỗi, bắt tội.
- во всём вини́те самого́ себя́mọi sự thì anh hãy quy tội ở mình
Cặp thể của вини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вини́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | виню́ |
| ты | вини́шь |
| он / она́ / оно́ | вини́т |
| мы | вини́м |
| вы | вини́те |
| они́ | виня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + винить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вини́л |
| Giống cái (она́) | вини́ла |
| Giống trung (оно́) | вини́ло |
| Số nhiều (они́) | вини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вини́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вини́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với вини́ть
- Ты меня винишь? Anh đổ lỗi cho tôi ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7851485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
винить nghĩa là gì?
винить (động từ) nghĩa là quy lỗi, quy tội.
винить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вини́ть (phiên âm Latinh vinítʹ, IPA [vʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.