TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вини́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vinítʹ[vʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вини́ть nghĩa là quy lỗi, quy tội.

Nghĩa của вини́ть

Động từ

  1. Quy lỗi, quy tội, khép lỗi, khép tội, buộc lỗi, buộc tội, bắt lỗi, bắt tội.
    • во всём вини́те самого́ себя́mọi sự thì anh hãy quy tội ở mình

Cặp thể của вини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вини́ть

NgôiHiện tại
явиню́
тывини́шь
он / она́ / оно́вини́т
мывини́м
вывини́те
они́виня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + винить.

Quá khứ

Giống đực (он)вини́л
Giống cái (она́)вини́ла
Giống trung (оно́)вини́ло
Số nhiều (они́)вини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вини́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вини́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với вини́ть

  • Ты меня винишь? Anh đổ lỗi cho tôi ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7851485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

винить nghĩa là gì?

винить (động từ) nghĩa là quy lỗi, quy tội.

винить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вини́ть (phiên âm Latinh vinítʹ, IPA [vʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.