TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вино́вник

giống đựcđộng vật
vinóvnik[vʲɪˈnovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вино́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вино́вник nghĩa là người có lỗi, người phạm lỗi, người khởi xướng, người đề xướng.

Nghĩa của вино́вник

Danh từ

  1. Người có lỗi, người phạm lỗi, kẻ có tội, kẻ phạm tội.
    • вино́вник происше́ствияngười gây ra tai họa
  2. тот, кто является причиной чего́-л. Người khởi xướng, người đề xướng, người chủ động.
    • вино́вник торжества́vai chủ động của buổi vui

Biến cách của вино́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вино́вниквино́вники
Sinh cách кого? чего?вино́вникавино́вников
Tặng cách кому? чему?вино́вникувино́вникам
Đối cách кого? что?вино́вникавино́вников
Công cụ cách кем? чем?вино́вникомвино́вниками
Giới cách о ком? о чём?вино́вникевино́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

виновник nghĩa là gì?

виновник (danh từ) nghĩa là người có lỗi, người phạm lỗi, người khởi xướng, người đề xướng.

виновник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вино́вник (phiên âm Latinh vinóvnik, IPA [vʲɪˈnovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.