вино́вный
Dấu sắc trên вино́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вино́вный nghĩa là có lỗi, lầm lỗi.
Nghĩa của вино́вный
Tính từ
- Có lỗi, lầm lỗi, có tội, phạm tội, can tội. в + giới cách
- он ни в чём не вино́венanh ấy không có tội gì cả, anh ấy hoàn toàn vô tội
- призна́ть себя́ вино́внымnhận tội, thú tội, nhận lỗi
- призна́ть обвиня́емого вино́внымkhẳng định bị cáo có tội, xác định bị cáo can tội
Biến cách của вино́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вино́вный | вино́вное | вино́вная | вино́вные |
| Sinh cách | вино́вного | вино́вного | вино́вной | вино́вных |
| Tặng cách | вино́вному | вино́вному | вино́вной | вино́вным |
| Đối cách | вино́вный / вино́вного | вино́вное | вино́вную | вино́вные / вино́вных |
| Công cụ cách | вино́вным | вино́вным | вино́вной | вино́вными |
| Giới cách | вино́вном | вино́вном | вино́вной | вино́вных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
виновный nghĩa là gì?
виновный (tính từ) nghĩa là có lỗi, lầm lỗi.
виновный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вино́вный (phiên âm Latinh vinóvnyj, IPA [vʲɪˈnovnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.