TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

винова́тый

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vinovátyj[vʲɪnɐˈvatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên винова́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

винова́тый nghĩa là có lỗi, lầm lỗi, ân hận, hối hận.

Nghĩa của винова́тый

Tính từ

  1. Có lỗi, lầm lỗi, phạm lỗi.
    • я не винова́тtôi không có lỗi, [lỗi] không phải tại tôi
    • кио винова́т?ai có lỗi?
    • никто́ не винова́тkhông ai có lỗi cả
  2. о взгляде и т. п. Ân hận, hối hận, nhận lỗi, biết lỗi, hối lỗi, hối tiếc.
    • у него́ виноватый видanh ấy có vẻ ân hận (hối lỗi)
    • виноватый взглядcái nhìn ân hận (hối hận)
    • винова́тым то́номnói giọng ân hận

Biến cách của винова́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвинова́тыйвинова́тоевинова́таявинова́тые
Sinh cáchвинова́тоговинова́тоговинова́тойвинова́тых
Tặng cáchвинова́томувинова́томувинова́тойвинова́тым
Đối cáchвинова́тый / винова́тоговинова́тоевинова́туювинова́тые / винова́тых
Công cụ cáchвинова́тымвинова́тымвинова́тойвинова́тыми
Giới cáchвинова́томвинова́томвинова́тойвинова́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của винова́тый

So sánh hơn(по)винова́тее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với винова́тый

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với винова́тый

  • Вы виноваты в этой аварии. Bạn phải chịu trách nhiệm về tai nạn này.Tatoeba #497285
  • Это всё Том виноват. Tất cả là lỗi của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3020328
  • Это я виноват? Đấy là lỗi của tôi á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8107465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

виноватый nghĩa là gì?

виноватый (tính từ) nghĩa là có lỗi, lầm lỗi, ân hận, hối hận.

виноватый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là винова́тый (phiên âm Latinh vinovátyj, IPA [vʲɪnɐˈvatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.