TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вино́вность

giống cáibất động vật
vinóvnostʹ[vʲɪˈnovnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вино́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вино́вность nghĩa là tội lỗi, có lỗi.

Nghĩa của вино́вность

Danh từ

  1. Tội lỗi, [sự] có lỗi, phạm lỗi, có tội, phạm tội.

Biến cách của вино́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вино́вностьвино́вности
Sinh cách кого? чего?вино́вностивино́вностей
Tặng cách кому? чему?вино́вностивино́вностям
Đối cách кого? что?вино́вностьвино́вности
Công cụ cách кем? чем?вино́вностьювино́вностями
Giới cách о ком? о чём?вино́вностивино́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

виновность nghĩa là gì?

виновность (danh từ) nghĩa là tội lỗi, có lỗi.

виновность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вино́вность (phiên âm Latinh vinóvnostʹ, IPA [vʲɪˈnovnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.